베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "xuất phát" (1)
xuất phát
영어
동사start
Chúng tôi xuất phát lúc 6 giờ.
We started at 6.
관련 단어 "xuất phát" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "xuất phát" (4)
đã xuất phát rồi
already left
đến trước cửa lên máy bay 20 phút trước giờ xuất phát
Be at the boarding gate 20 minutes before departure
Chúng tôi xuất phát lúc 6 giờ.
We started at 6.
Tàu xuất phát từ mỏ cát Tân Lập.
The ship departed from Tan Lap sand mine.
